Từ điển kiến thức cho dân tập thể hình khi mới bắt đầu

 

Hầu hết những người mới bước chân vào tập thể hình đều không biết các khái niệm liên quan đến lĩnh vực này. Điều này khiến cho bạn cảm thấy rất mông lung giữa một đống các thuật ngữ hỗn độn. Đừng lo, ngay bây giờ hãy cùng Times Plus tìm hiểu kỹ hơn về những thuật ngữ liên quan đến tập thể hình trong bài viết dưới đây nhé!

Các thuật ngữ tiếng anh hay dùng trong lĩnh vực thể hình

Từ điển khiến thức cho dân tập thể hình
Từ điển kiến thức cho dân tập thể hình
  • Compound : là một chuỗi các bài tập mang tính tổ hợp, tức là sử dụng nhiều nhóm cơ và đòi hỏi kỹ thuật tương đối cao thì mới chính xác. Ví dụ như bài barbell bench press bạn cần phải biết cách ghìm vai, cố định vai, đường đi của tạ, gồng ngực, vai, tay sau, lưng, mông đùi…
  • Cardio: Là các bài tập giúp duy trì sức bền, rèn luyện tim mạch. Nó không chỉ tốt cho hệ tim mạch mà còn có tác dụng đốt cháy mỡ thừa. Chạy bộ, đạp xe và nhảy dây là một số bài tập nằm trong bộ môn cardio.
  • Drop Set: Tập với mức tạ có thể nâng từ 6 – 10 reps, sau đó tập tiếp với mức tạ bằng 70 % mức 1, 50% mức 1 đến khi nào không thể nâng tiếp thì thôi.
  • Exercise: Hiểu theo tiếng Việt có nghĩa là bài tập, trong một bài tập gồm nhiều set (hiệp tập) khác nhau.
  • Frequency: Tần suất tập luyện, ví dụ như 1 tuần 3 lần tập một nhóm cơ nào đó
  • Failure: Tập đến ngưỡng giới hạn, đến khi bạn không thể tập lại bài tập nào đó do cơ thể đã rơi vào trạng thái mệt mỏi.
  • Intensity: Cường độ tập luyện
  • Isolation: Các bài tập cô lập nhóm cơ, ví dụ như bài tập pulldown cho xô, machine shoulder press cho vai, bài tập machine chest fly cho ngực,…
  • Load: Lượng tạ cần tập trong một ngày dựa trên việc xác định tải trọng
  • One Rep Max: Mức tập tạ tối đa, tức là mức tạ tối đa mà bạn có thể dùng tay để nâng nó.
  • Overtraining: Tập luyện quá sức, nó xảy ra khi khối lượng tập các bài tập của một người vượt quá khả năng phục hồi của họ. Điều này không chỉ khiến cơ bắp không phát triển, thậm chí là sức mạnh cơ bắp cũng sẽ bị mất đi nếu bạn tập luyện quá sức.
  • Pyramid training: Tập luyện theo phương pháp kim tự tháp, nghĩa là tập theo từng sets theo số rép giảm dần, sức nặng tạ tăng dần.
  • Set: Số hiệp trong một bài tập mà bạn cần phải thực hiện, một bài tập có thể gồm nhiều Set , một Set tập sẽ có nhiều Rep – số lặp lại trong một Set.
  • Superset: Tập liên tiếp các hiệp với các bài tập khác nhau mà không nghỉ.
  • Rep: Là số lần lặp lại trong một hiệp. Ví dụ trong một bài tập squat, bạn sẽ tập theo phương pháp 5×5, tức là 5 sets – hiệp và mỗi hiệp sẽ thực hiện 5 reps – lần.
  • Rest Interval: Thời gian nghỉ giữa các set trong một bài tập
  • ROM – Range of Motion: Biên độ của chuyển động
  • Rest – Pause: tập với mức tạ thực hiện được khoảng 6 reps. Sau khi không thể nâng nổi nữa thì nghỉ khoảng 10 – 15s, thực hiện tiếp 4 reps, tiếp tục nghỉ 10 – 15s và thực hiện liên tiếp 2-3 rép nữa.
  • Tempo: Nhịp thực hiện các động tác
  • Volume: tổng khối lượng tập, thường nói đến trong 1 tuần
  •  Warm – up: Khởi động. Trước mỗi bài tập bạn cần phải khởi động thì mới có thể làm nóng cơ bắp. Thông thường cách nhanh nhất để khởi động là bạn chạy bộ khoảng 5 phút hoặc khởi động với tạ nhẹ.

Trên đây là tổng hợp những từ ngữ thường sử dụng khi tập thể hình mà bạn có thể tham khảo để hiểu rõ hơn. Đừng quên ghé thăm website của Times Plus hàng ngày để không bỏ lỡ bất cứ một thông tin quan trọng nào nhé!

Bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Bản tin điện tử hàng tháng của Hội đồng Anh tại Việt Nam sẽ cập nhật các thông tin về hoạt động của chúng tôi, các dịch vụ, sự kiện bạn có thể tham gia, các tư liệu mà các bạn quan tâm.